1. Thông số kỹ thuật:
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Loctite SI 587 |
| Loại keo | Silicone sealant / gasket maker |
| Công nghệ hóa học | Oxime silicone (1 thành phần, RTV) |
| Dạng vật lý | Paste – keo đặc |
| Màu sắc (uncured) | Xanh kim loại |
| Chịu nhiệt | ~-59 °C đến ~+260 °C (-75 °F đến +500 °F) |
| Khả năng chịu dầu | Tốt – chịu dầu động cơ, công nghiệp |
| Đóng rắn | Nhiệt độ phòng (RTV) |
| Ứng dụng chính | Làm gioăng, làm kín mặt bích, tiếp xúc khí/ chất lỏng |
| Kích thước/Quy cách đóng gói | ~85 g tuýp / ~300 ml cartridge (tuỳ model) |
| Bảo quản | 8 – 21 °C (lưu kho) |
| Xuất xứ thương hiệu | Henkel – Loctite |
2. Ứng dụng:
-
Tạo gioăng tại chỗ thay cho vòng đệm truyền thống (gasket), giúp tiết kiệm chi phí & thời gian thay.
-
Làm kín mặt bích, nắp van, bơm nước, chảo dầu, bề mặt động cơ trong công nghiệp và ô tô.
-
Chịu nhiệt & kháng dầu vượt trội, thích hợp cho môi trường nhiệt độ cao và tiếp xúc dầu nhớt.
-
Dễ thi công dù bằng tay hay với máy bơm keo, không cần trộn phức tạp.
3. Lưu ý sử dụng & An toàn
-
Tránh tiếp xúc trực tiếp với da/ mắt; xem SDS trước khi thi công.
-
Không dùng cho các hệ thống chứa oxy tinh khiết hoặc chất oxy hoá mạnh.
-
Chỉ dùng trong môi trường nhiệt độ ≤ ~260 °C; không dùng cho ứng dụng chịu nhiệt cực cao vượt mức này.
3. Mã tương đương / thay thế:
Những sản phẩm cùng loại gasket maker / sealant silicone chịu nhiệt cao có thể xem như thay thế hoặc tương đương về chức năng (tạo gioăng, làm kín):
-
Loctite 569 / Loctite SI 598 / Loctite SI 596 (dòng gasket/sealant silicone khác của Loctite).
-
ThreeBond Silicone Sealants chịu nhiệt cao (dạng RTV).
-
Permatex High-Temp RTV Silicone (300 °C chịu nhiệt).
Lưu ý: khi chọn thay thế, cần đảm bảo nhiệt độ làm việc / tính chất chịu dầu/keo dán phù hợp ứng dụng cụ thể.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.